Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三聚体
三聚体
tam tụ thể
trimer (hóa học); tam polymer
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trimer (hóa học); tam polymer
- 。
Trimer là một loại chất hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三聚体
Phồn thể三聚體
tam tụ thể
trimer (hóa học); tam polymer
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trimer (hóa học); tam polymer
- 。
Trimer là một loại chất hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.