三用电表

三用电表
sānyòngdiànbiǎo
tam dụng điện biểu

đồng hồ vạn năng; đồng hồ đo điện đa năng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ vạn năng; đồng hồ đo điện đa năng

    • Anh ấy dùng đồng hồ vạn năng để đo điện áp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.