Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三氯氰胺
三氯氰胺
tam lục tình át
Melamine (C₃H₆N₆); hợp chất tam lục tình át (dùng trong sản xuất nhựa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Melamine (C₃H₆N₆); hợp chất tam lục tình át (dùng trong sản xuất nhựa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三氯氰胺
Phồn thể三
tam lục tình át
Melamine (C₃H₆N₆); hợp chất tam lục tình át (dùng trong sản xuất nhựa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Melamine (C₃H₆N₆); hợp chất tam lục tình át (dùng trong sản xuất nhựa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.