三合星

三合星
sānxīng
tam hợp tinh

hệ sao ba (thiên văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ sao ba (thiên văn)

    • Hệ thống tam hợp tinh bao gồm ba ngôi sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.