Tới nội dung chính

无比

无比
wúbǐ
vô tỷ

vô song; tuyệt vời; không gì sánh bằng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5859
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vô song; tuyệt vời; không gì sánh bằng

    中非常;没有什么能比得上fēicháng; méiyǒu shénme néng bǐ de shàng

    • 。

      Anh ấy vui mừng khôn xiết.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu