二级

二级
èr
nhị cấp

cấp hai; hạng hai; cấp độ hai

3 nghĩa#21335
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cấp hai; hạng hai; cấp độ hai

    • Sản phẩm này là hàng loại hai.

  2. số từ

    cấp độ 2; bậc nhì

    • Tôi đã vượt qua kỳ thi HSK cấp 2.

  3. số từ

    hạng hai; loại hai; thứ hai

    • Đây là kỳ thi cấp hai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.