头等

头等
tóuděng
đầu đẳng

hạng nhất; đầu tiên; loại một

3 nghĩa#35437
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hạng nhất; đầu tiên; loại một

    • Đây là việc quan trọng hàng đầu.

  2. tính từ

    hạng nhất; đầu tiên; quan trọng nhất

  3. tính từ

    hàng đầu; đỉnh cao; đẳng cấp nhất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.