- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một mảnh cát rời (không đoàn kết, thiếu gắn bó) [thành ngữ]
một mảnh cát rời (không đoàn kết, thiếu gắn bó) [thành ngữ]
Họ như một đống cát rời.
một đĩa cát rời (không đoàn kết, không thể phối hợp) [thành ngữ]
Họ như một đĩa cát rời, không thể hợp tác.
một mảnh cát rời (không đoàn kết, thiếu gắn bó) [thành ngữ]
một mảnh cát rời (không đoàn kết, thiếu gắn bó) [thành ngữ]
Họ như một đống cát rời.
một đĩa cát rời (không đoàn kết, không thể phối hợp) [thành ngữ]
Họ như một đĩa cát rời, không thể hợp tác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.