- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
không đáng một xu; chẳng đáng một đồng xu [thành ngữ]
không đáng một xu; chẳng đáng một đồng xu [thành ngữ]
中非常没有价值;毫无用处fēicháng méiyǒu jiàzhí;háowú yòngchù
Món đồ này chẳng đáng một xu.
không đáng một xu; chẳng đáng một đồng [thành ngữ]
中非常没有价值,毫无用处fēicháng méiyǒu jiàzhí, háowú yòngchù
Thứ này chẳng đáng một xu.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
không đáng một xu; chẳng đáng một đồng xu [thành ngữ]
không đáng một xu; chẳng đáng một đồng xu [thành ngữ]
中非常没有价值;毫无用处fēicháng méiyǒu jiàzhí;háowú yòngchù
Món đồ này chẳng đáng một xu.
không đáng một xu; chẳng đáng một đồng [thành ngữ]
中非常没有价值,毫无用处fēicháng méiyǒu jiàzhí, háowú yòngchù
Thứ này chẳng đáng một xu.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.