Tới nội dung chính

一块儿

一块儿
yīkuàir
nhất khối nhi

cùng nhau

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#8602
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    cùng nhau

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu