- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều rất duyên dáng.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác một [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều thật tao nhã.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều rất duyên dáng.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác một [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều thật tao nhã.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.