科学实验

科学实验
xuéshíyàn
khoa học thực nghiệm

thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học

1 nghĩa#44882
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học

    • Thí nghiệm khoa học rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.