接线

接线
jiēxiàn
tiếp tuyến

nối dây; đấu dây

2 nghĩa#39893
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nối dây; đấu dây

  2. danh từ

    đi dây; lắp đặt dây điện

    • Đoạn dây nối này có chút vấn đề.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.