地质学

地质学
zhìxué
địa chất học

địa chất; địa chất học

1 nghĩa#47346
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chất; địa chất học

    • Anh ấy rất hứng thú với địa chất học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.