Tới nội dung chính

国立

国立
guólì
quốc lập

do nhà nước quản lý; công lập

3 nghĩa#44506
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    do nhà nước quản lý; công lập

    • 。

      Đây là một trường đại học quốc lập.

  2. 貳形tính từ

    toàn quốc; cả nước

    • 。

      Trường đại học này là trường quốc lập.

  3. 參形tính từ

    công cộng; chung; công

    • 。

      Đây là một trường đại học công lập.

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu