周期

周期
zhōu
chu kỳ

chu kỳ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18599
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chu kỳ

    • Chu kỳ này là bao lâu?

  2. danh từ

    luân hồi; vòng tuần hoàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.