加班费

加班费
jiābānfèi
gia ban phí

phụ cấp làm thêm giờ; tiền tăng ca

1 nghĩa#39865
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ cấp làm thêm giờ; tiền tăng ca

    • Chúng ta có tiền làm thêm giờ không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.