到访

到访
dàofǎng
đáo phỏng

đến thăm; đến viếng

1 nghĩa#25525
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến thăm; đến viếng

    • Anh ấy đã đến thăm nhà tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.