Tới nội dung chính

领导人

领导人
lǐngdǎorén
lãnh đạo nhân

lãnh đạo; người lãnh đạo; chỉ đạo

1 nghĩa#8779
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lãnh đạo; người lãnh đạo; chỉ đạo

    中带领和管理一个集体或组织的人dàilǐng hé guǎnlǐ yī ge jítǐ huò zǔzhī de rén

    • 。

      Ông ấy là một nhà lãnh đạo tốt.

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu