友人

友人
yǒurén
hữu nhân

bạn; bạn bè; hữu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29533
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn; bạn bè; hữu

    • Anh ấy là người bạn nhiều năm của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.