其它

其它
kỳ tha

khác; (danh) những thứ khác; v.v.

1 nghĩa#1390
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khác; (danh) những thứ khác; v.v.

    不是这个、那个的别的东西或人búshì zhège、nàge de biéde dōngxi huò rén

    • Bạn còn có vấn đề nào khác không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cam(ngọt ngào, vừa lòng)HỘI Ý
  • nhất(một, chỉ thị)HỘI Ý
  • bát(tám, phân chia)BỘ

其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.