兑换

兑换
duìhuàn
đoái hoán

đổi; quy đổi; hoán đổi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24580
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đổi; quy đổi; hoán đổi

    • Tôi muốn đổi một ít ngoại tệ.

  2. động từ

    trao đổi; hoán đổi

    • Tôi muốn đổi một ít đô la Mỹ.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.