Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外汇
外汇
ngoại hối
ngoại hối; ngoại tệ
HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại hối; ngoại tệ
- 。
Thị trường ngoại hối rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外汇
Phồn thể外匯
ngoại hối
ngoại hối; ngoại tệ
HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại hối; ngoại tệ
- 。
Thị trường ngoại hối rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.