丧事

丧事
sāngshì
tang sự

tang lễ; việc tang

1 nghĩa#48646
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tang lễ; việc tang

    • Anh ấy đang lo liệu tang sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.