nhất · một
yī (yi1)
Bộ thủ số 1 · 1 nét (第 1 部首 · 1 画 dì 1 bùshǒu · 1 huà)
Bộ thủ ⼀ (nhất) — nghĩa: một, 1 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ một nét ngang trong giáp cốt văn và triện thư, tượng trưng cho khái niệm số một và sự thống nhất. Nó là chữ tượng hình cơ bản nhất, biểu diễn một đơn vị đơn lẻ.
Mẹo nhớ: Một nét ngang duy nhất — nó chính là hình ảnh của số một và sự đơn nhất.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
14 chữmột; số một
HSK 11 nét
bảy; 7
HSK 12 nét
người trưởng thành (nam giới); đinh (đơn vị dân số)
HSK 72 nét
thành phần "hơi thở" hoặc "thở dài" trong chữ Hán
2 nét
biến thể cũ của 上[shang4]
2 nét
biến thể cũ của 下[xia4]
2 nét
trên; lên
HSK 13 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个星期 = tuần sau)
HSK 13 nét
(văn) và; cùng với
HSK 63 nét
ba; số ba
HSK 13 nét
vạn (mười nghìn); rất nhiều
HSK 23 nét
đơn vị đo chiều dài, một trượng (bằng 10 thước Trung Quốc, khoảng 3,3 m)
3 nét
bộ phận "đế/bệ" trong chữ Hán
3 nét
- 亐yú
biến thể cũ của 于[yu2]
3 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 5
Bộ thủ chính của chữ 一 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.