Tới nội dung chính

丌

丌
jī
cơ
⼀bộ nhất · 3 nét

bộ phận "đế/bệ" trong chữ Hán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ phận "đế/bệ" trong chữ Hán

  2. 貳名danh từ

    họ Cơ

丌
jī
cơ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu