/
牏
牏
du
⽚bộ phiến · 13 nétván ngắn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ván ngắn
- 貳名danh từ
ván gỗ; tấm gỗ
牏
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ván ngắn
- 貳名danh từ
ván gỗ; tấm gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ván ngắn
ván ngắn
ván gỗ; tấm gỗ
ván ngắn
ván gỗ; tấm gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.