Tới nội dung chính

幵

幵
qiān
kiên
⼲bộ can · 6 nét

(văn) bằng phẳng; bằng phẳng mặt đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    (văn) bằng phẳng; bằng phẳng mặt đất

幵
qiān
kiên
BỘ THỦ⼲
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu