龙争虎斗

龙争虎斗
lóngzhēngdòu
long tranh hổ đấu

rồng tranh hổ đấu; cuộc tranh hùng quyết liệt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rồng tranh hổ đấu; cuộc tranh hùng quyết liệt [thành ngữ]

    • Đây là một trận long tranh hổ đấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.