齿更

齿更
chǐgēng
xỉ canh

thay răng; rụng răng sữa mọc răng vĩnh viễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thay răng; rụng răng sữa mọc răng vĩnh viễn

    • Đứa trẻ đã đến tuổi thay răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.