Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
/
鼓打贝斯
鼓打贝斯
cổ đả bối tư
nhạc drum and bass (thể loại âm nhạc điện tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc drum and bass (thể loại âm nhạc điện tử)
- 。
Tôi thích nghe drum and bass.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
鼓打贝斯
Phồn thể鼓打貝斯
cổ đả bối tư
nhạc drum and bass (thể loại âm nhạc điện tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc drum and bass (thể loại âm nhạc điện tử)
- 。
Tôi thích nghe drum and bass.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.