- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chim bông lau đầu trắng đen (Hypsipetes leucocephalus)
chim bông lau đầu trắng đen (Hypsipetes leucocephalus)
Chim chào mào đen là một loài chim.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim bông lau đầu trắng đen (Hypsipetes leucocephalus)
chim bông lau đầu trắng đen (Hypsipetes leucocephalus)
Chim chào mào đen là một loài chim.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.