黑巧克力

黑巧克力
hēiqiǎo
hắc xảo khắc lực

sô-cô-la đen (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sô-cô-la đen (viết tắt)

    • Tôi thích ăn sô cô la đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.