鹰手营子矿区

鹰手营子矿区
YīngshǒuyíngziKuàng
ưng thủ doanh tử khoáng khu

Khu mỏ Ưng Thủ Doanh Tử, quận thuộc thành phố Thừa Đức, tỉnh Hà Bắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khu mỏ Ưng Thủ Doanh Tử, quận thuộc thành phố Thừa Đức, tỉnh Hà Bắc

    • Khu mỏ Ưng Thủ Doanh Tử là một quận của thành phố Thừa Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(chim)BỘ
  • ưng(chim ưng (cung cấp âm và nghĩa))HÌNH THANH

Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.

(bao trên-trái)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.