鹰嘴豆泥

鹰嘴豆泥
yīngzuǐdòu
ưng chuỷ đậu nê

món hummus; sốt đậu gà nghiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món hummus; sốt đậu gà nghiền

    • Tôi thích ăn hummus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(chim)BỘ
  • ưng(chim ưng (cung cấp âm và nghĩa))HÌNH THANH

Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.

(bao trên-trái)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.