- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
Anh ấy đúng là nổi bật giữa đám đông.
hạc đứng giữa bầy gà (nổi bật hơn người) [thành ngữ]
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
Anh ấy đúng là nổi bật giữa đám đông.
hạc đứng giữa bầy gà (nổi bật hơn người) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.