鸠摩罗什

鸠摩罗什
Jiūluóshí
cưu ma la thập

Cưu Ma La Thập (khoảng 334–413, cao tăng Phật giáo, dịch giả kinh điển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cưu Ma La Thập (khoảng 334–413, cao tăng Phật giáo, dịch giả kinh điển)

    • Cưu Ma La Thập là một nhà sư Phật giáo nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.