Tới nội dung chính

魈

魈
xiāo
tiêu
⿁bộ quỷ · 16 nét

dùng trong 山魈[shan1 xiao1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 山魈[shan1 xiao1]

魈
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⿁
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu