撒旦

撒旦
dàn
tản đán

Sa-tăng; Satan

1 nghĩa#7530
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sa-tăng; Satan

    基督教和伊斯兰教中的恶魔、坏精神jīdūjiào hé yīsīlánjiào zhōng de èmó、huài jīngshén

    • Satan là biểu tượng của cái ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.