Tới nội dung chính

魅

魅
mèi
mị
⿁bộ quỷ · 14 nét

quỷ ma; ác quỷ; yêu ma

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quỷ ma; ác quỷ; yêu ma

    • 。

      Cô ấy có một sức hút độc đáo.

  2. 貳名danh từ

    mê hoặc; quyến rũ; ma mị

    • 。

      Cô ấy rất quyến rũ.

  3. 參动động từ

    quyến rũ; mê hoặc

    • 。

      Cô ấy đã mê hoặc tất cả mọi người bằng sự quyến rũ của mình.

魅
mèi
mị
BỘ THỦ⿁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu