Tới nội dung chính

魆

魆
xū
huất
⿁bộ quỷ · 14 nét

tối tăm; mờ tối

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tối tăm; mờ tối

    • 。

      Đêm tối mịt mờ.

  2. 貳形tính từ

    bỗng nhiên; đột nhiên (văn)

  3. 參形tính từ

    bí ẩn; quỷ quyệt; khó lường

  4. 肆形tính từ

    tối tăm; đen tối

魆
xū
huất
BỘ THỦ⿁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu