鬼怕恶人

鬼怕恶人
guǐèrén
quỷ phạ ác nhân

Ma cũng sợ kẻ ác [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Ma cũng sợ kẻ ác [thành ngữ]

  2. danh từ

    người ác sợ kẻ ác hơn [thành ngữ]

    • Quỷ sợ người ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.