高尔基复合体

高尔基复合体
Gāoěr
cao nhĩ cơ phức hợp thể

bộ máy Golgi (trong tế bào học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ máy Golgi (trong tế bào học)

    • Phức hợp Golgi là một bào quan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.