高压氧疗法

高压氧疗法
gāoyǎngliáo
cao áp dưỡng liệu pháp

liệu pháp oxy cao áp (HBOT)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liệu pháp oxy cao áp (HBOT)

    • Liệu pháp oxy cao áp có thể điều trị một số bệnh.

  2. danh từ

    liệu pháp oxy cao áp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.