骚货

骚货
sāohuò
tao hoá

con điếm; con đĩ; đồ lăng loàn (lóng, tục)

1 nghĩa#16166
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con điếm; con đĩ; đồ lăng loàn (lóng, tục)

    • Cô ta là một con đĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.