扰
扰
nhiễu
⼿bộ thủ · 7 nétlàm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
Đang tải…
扰
Phồn thể擾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.