Tới nội dung chính

扰

扰
rǎo
nhiễu
⼿bộ thủ · 7 nét

làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu

扰
rǎo
nhiễu
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu