- 馬mã(con ngựa)BỘ
- 奇kỳ(kỳ lạ, khác thường)HÌNH THANH
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
Anh ấy mơ ước được thăng quan tiến chức.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
Anh ấy mơ ước được thăng quan tiến chức.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.