驾驶证

驾驶证
jiàshǐzhèng
giá sử chứng

bằng lái xe; giấy phép lái xe

1 nghĩa#37387
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng lái xe; giấy phép lái xe

    • Bạn có bằng lái xe không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.