驶向

驶向
shǐxiàng
sử hướng

lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía

1 nghĩa#21845
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía

    • Con thuyền này đang đi về phía nam.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.