Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
/
驶向
驶向
sử hướng
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
1 nghĩa#21845
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
- 。
Con thuyền này đang đi về phía nam.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ驶向
Phồn thể駛向
sử hướng
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
1 nghĩa#21845
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
- 。
Con thuyền này đang đi về phía nam.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 马mǎngựa
- 骗piànlừa dối; gian lận
- 骑qícưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
- 骂màmắng; quở trách
- 驾jiàlái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
- 驴lǘcon lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
- 冯FéngPhong (họ)
- 驹jūngựa con; ngựa non
- 驻zhùđóng quân; trú đóng; cư trú
- 惊jīnglàm kinh hãi; kinh sợ
- 骋chěngvội vàng; gấp gáp
- 骚sāoquấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn