驶入

驶入
shǐ
sử nhập

lái/chạy vào (nói về xe, tàu, tàu hỏa, v.v.)

1 nghĩa#45431
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lái/chạy vào (nói về xe, tàu, tàu hỏa, v.v.)

    • Tàu hỏa chạy vào nhà ga.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.